Nghĩa của từ "smoking gun" trong tiếng Việt
"smoking gun" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smoking gun
US /ˈsmoʊkɪŋ ɡʌn/
UK /ˈsmoʊkɪŋ ɡʌn/
Thành ngữ
bằng chứng không thể chối cãi, bằng chứng rõ ràng
irrefutable evidence of a crime or wrongdoing
Ví dụ:
•
The security footage was the smoking gun that proved his involvement in the robbery.
Đoạn phim an ninh là bằng chứng không thể chối cãi chứng minh sự liên quan của anh ta trong vụ cướp.
•
Investigators are still searching for the smoking gun in the corruption case.
Các nhà điều tra vẫn đang tìm kiếm bằng chứng không thể chối cãi trong vụ án tham nhũng.
Từ liên quan: